Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1907

Tháng 9/1907 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/7 âm lịch và kết thúc ngày 23/8 âm lịch (năm Đinh Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
124
22532642752862973081/8
92103114125136147158
169171018111912201321142215/8
2316241725182619272028212922
3023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1907

Xem ngày tốt tháng 9/1907

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1907

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Chủ Nhật24/7Quý SửuNgày tốt
2/9Thứ Hai25/7Giáp DầnNgày xấu
3/9Thứ Ba26/7Ất MãoNgày xấu
4/9Thứ Tư27/7Bính ThìnNgày bình thường
5/9Thứ Năm28/7Đinh TỵNgày tốt
6/9Thứ Sáu29/7Mậu NgọNgày xấu
7/9Thứ Bảy30/7Kỷ MùiNgày bình thường
8/9Chủ Nhật1/8Canh ThânNgày xấu
9/9Thứ Hai2/8Tân DậuNgày bình thường
10/9Thứ Ba3/8Nhâm TuấtNgày bình thường
11/9Thứ Tư4/8Quý HợiNgày xấu
12/9Thứ Năm5/8Giáp TýNgày bình thường
13/9Thứ Sáu6/8Ất SửuNgày xấu
14/9Thứ Bảy7/8Bính DầnNgày tốt
15/9Chủ Nhật8/8Đinh MãoNgày xấu
16/9Thứ Hai9/8Mậu ThìnNgày bình thường
17/9Thứ Ba10/8Kỷ TỵNgày xấu
18/9Thứ Tư11/8Canh NgọNgày bình thường
19/9Thứ Năm12/8Tân MùiNgày tốt
20/9Thứ Sáu13/8Nhâm ThânNgày xấu
21/9Thứ Bảy14/8Quý DậuNgày bình thường
22/9Chủ Nhật15/8Giáp TuấtNgày bình thường
23/9Thứ Hai16/8Ất HợiNgày xấu
24/9Thứ Ba17/8Bính TýNgày bình thường
25/9Thứ Tư18/8Đinh SửuNgày xấu
26/9Thứ Năm19/8Mậu DầnNgày tốt
27/9Thứ Sáu20/8Kỷ MãoNgày xấu
28/9Thứ Bảy21/8Canh ThìnNgày bình thường
29/9Chủ Nhật22/8Tân TỵNgày xấu
30/9Thứ Hai23/8Nhâm NgọNgày bình thường