Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1998

Thứ Ba, 8/9/1998 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy năm Mậu Dần — ngày Mậu Ngọ, tháng Canh Thân.

8/9/1998
DƯƠNG LỊCH8Thứ Ba
Tháng 9/1998
ÂM LỊCH18Tháng Bảy (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Canh Thân / Mậu Dần
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 9/1998

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/7616
7178189191020112112221323
1424152516261727182819292030
211/8222233244255266277
2882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/9/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 9 năm 1998 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Canh Thân.
Ngày 8/9/1998 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Thất. Nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Mua gia súc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Chữa bệnh, Làm giấy tờ.
Giờ hoàng đạo ngày 8/9/1998 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)