Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1998

Tháng 10/1998 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/8 âm lịch và kết thúc ngày 12/9 âm lịch (năm Mậu Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414
515/861671781891910201121
1222132314241525162617271828
1929201/9212223234245256
267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1998

Xem ngày tốt tháng 10/1998

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1998

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Năm11/8Tân TỵNgày xấu
2/10Thứ Sáu12/8Nhâm NgọNgày bình thường
3/10Thứ Bảy13/8Quý MùiNgày tốt
4/10Chủ Nhật14/8Giáp ThânNgày xấu
5/10Thứ Hai15/8Ất DậuNgày bình thường
6/10Thứ Ba16/8Bính TuấtNgày bình thường
7/10Thứ Tư17/8Đinh HợiNgày xấu
8/10Thứ Năm18/8Mậu TýNgày bình thường
9/10Thứ Sáu19/8Kỷ SửuNgày xấu
10/10Thứ Bảy20/8Canh DầnNgày tốt
11/10Chủ Nhật21/8Tân MãoNgày tốt
12/10Thứ Hai22/8Nhâm ThìnNgày xấu
13/10Thứ Ba23/8Quý TỵNgày xấu
14/10Thứ Tư24/8Giáp NgọNgày bình thường
15/10Thứ Năm25/8Ất MùiNgày bình thường
16/10Thứ Sáu26/8Bính ThânNgày xấu
17/10Thứ Bảy27/8Đinh DậuNgày tốt
18/10Chủ Nhật28/8Mậu TuấtNgày bình thường
19/10Thứ Hai29/8Kỷ HợiNgày xấu
20/10Thứ Ba1/9Canh TýNgày bình thường
21/10Thứ Tư2/9Tân SửuNgày xấu
22/10Thứ Năm3/9Nhâm DầnNgày bình thường
23/10Thứ Sáu4/9Quý MãoNgày xấu
24/10Thứ Bảy5/9Giáp ThìnNgày xấu
25/10Chủ Nhật6/9Ất TỵNgày tốt
26/10Thứ Hai7/9Bính NgọNgày bình thường
27/10Thứ Ba8/9Đinh MùiNgày xấu
28/10Thứ Tư9/9Mậu ThânNgày bình thường
29/10Thứ Năm10/9Kỷ DậuNgày tốt
30/10Thứ Sáu11/9Canh TuấtNgày xấu
31/10Thứ Bảy12/9Tân HợiNgày tốt