Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2082

Thứ Sáu, 9/10/2082 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Nhâm Dần — ngày Canh Tuất, tháng Kỷ Dậu.

9/10/2082
DƯƠNG LỊCH9Thứ Sáu
Tháng 10/2082
ÂM LỊCH18Tháng Tám (đủ)
Năm Nhâm Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Dần
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 10/2082

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413
514615/871681791810191120
1221132214231524162517261827
192820292130221/9232243254
2652762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/10/2082 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 10 năm 2082 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 9/10/2082 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 9/10/2082 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)