Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2082

Tháng 10/2082 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/8 âm lịch và kết thúc ngày 10/9 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413
514615/871681791810191120
1221132214231524162517261827
192820292130221/9232243254
2652762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2082

Xem ngày tốt tháng 10/2082

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2082

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Năm10/8Nhâm DầnNgày tốt
2/10Thứ Sáu11/8Quý MãoNgày xấu
3/10Thứ Bảy12/8Giáp ThìnNgày bình thường
4/10Chủ Nhật13/8Ất TỵNgày xấu
5/10Thứ Hai14/8Bính NgọNgày bình thường
6/10Thứ Ba15/8Đinh MùiNgày tốt
7/10Thứ Tư16/8Mậu ThânNgày xấu
8/10Thứ Năm17/8Kỷ DậuNgày tốt
9/10Thứ Sáu18/8Canh TuấtNgày bình thường
10/10Thứ Bảy19/8Tân HợiNgày xấu
11/10Chủ Nhật20/8Nhâm TýNgày bình thường
12/10Thứ Hai21/8Quý SửuNgày xấu
13/10Thứ Ba22/8Giáp DầnNgày xấu
14/10Thứ Tư23/8Ất MãoNgày xấu
15/10Thứ Năm24/8Bính ThìnNgày xấu
16/10Thứ Sáu25/8Đinh TỵNgày xấu
17/10Thứ Bảy26/8Mậu NgọNgày bình thường
18/10Chủ Nhật27/8Kỷ MùiNgày bình thường
19/10Thứ Hai28/8Canh ThânNgày xấu
20/10Thứ Ba29/8Tân DậuNgày tốt
21/10Thứ Tư30/8Nhâm TuấtNgày bình thường
22/10Thứ Năm1/9Quý HợiNgày tốt
23/10Thứ Sáu2/9Giáp TýNgày bình thường
24/10Thứ Bảy3/9Ất SửuNgày xấu
25/10Chủ Nhật4/9Bính DầnNgày bình thường
26/10Thứ Hai5/9Đinh MãoNgày xấu
27/10Thứ Ba6/9Mậu ThìnNgày xấu
28/10Thứ Tư7/9Kỷ TỵNgày tốt
29/10Thứ Năm8/9Canh NgọNgày bình thường
30/10Thứ Sáu9/9Tân MùiNgày xấu
31/10Thứ Bảy10/9Nhâm ThânNgày bình thường