Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1979

Chủ Nhật, 9/12/1979 dương lịch là ngày 20 tháng Mười năm Kỷ Mùi — ngày Canh Tuất, tháng Ất Hợi.

9/12/1979
DƯƠNG LỊCH9Chủ Nhật
Tháng 12/1979
ÂM LỊCH20Tháng Mười (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Ất Hợi / Kỷ Mùi
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 9/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/12 →

Lịch tháng 12/1979

T2T3T4T5T6T7CN
112213
314415/10516617718819920
1021112212231324142515261627
17281829191/11202213224235
246257268279281029113012
3113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/12/1979 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 12 năm 1979 dương lịch là ngày 20 tháng Mười năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Ất Hợi.
Ngày 9/12/1979 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Khai trương, Sửa sang nhà. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 9/12/1979 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)