Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2095

Thứ Sáu, 9/12/2095 dương lịch là ngày 13 tháng Mười Một năm Ất Mão — ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Tý.

9/12/2095
DƯƠNG LỊCH9Thứ Sáu
Tháng 12/2095
ÂM LỊCH13Tháng Mười Một (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Tý / Ất Mão
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 9/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/12 →

Lịch tháng 12/2095

T2T3T4T5T6T7CN
15263748
5961071181291310141115/11
1216131714181519162017211822
1923202421252226232724282529
2630271/12282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/12/2095 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 12 năm 2095 dương lịch là ngày 13 tháng Mười Một năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Tý.
Ngày 9/12/2095 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Cang. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/12/2095 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)