Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2096

Tháng 1/2096 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/12 âm lịch và kết thúc ngày 7/1 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/1211161217131814191520
1621172218231924202521262227
23282429251/1262273284295
306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2096

Xem ngày tốt tháng 1/2096

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2096

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Chủ Nhật6/12Nhâm NgọNgày xấu
2/1Thứ Hai7/12Quý MùiNgày xấu
3/1Thứ Ba8/12Giáp ThânNgày bình thường
4/1Thứ Tư9/12Ất DậuNgày xấu
5/1Thứ Năm10/12Bính TuấtNgày bình thường
6/1Thứ Sáu11/12Đinh HợiNgày tốt
7/1Thứ Bảy12/12Mậu TýNgày bình thường
8/1Chủ Nhật13/12Kỷ SửuNgày xấu
9/1Thứ Hai14/12Canh DầnNgày bình thường
10/1Thứ Ba15/12Tân MãoNgày tốt
11/1Thứ Tư16/12Nhâm ThìnNgày xấu
12/1Thứ Năm17/12Quý TỵNgày tốt
13/1Thứ Sáu18/12Giáp NgọNgày bình thường
14/1Thứ Bảy19/12Ất MùiNgày xấu
15/1Chủ Nhật20/12Bính ThânNgày bình thường
16/1Thứ Hai21/12Đinh DậuNgày xấu
17/1Thứ Ba22/12Mậu TuấtNgày bình thường
18/1Thứ Tư23/12Kỷ HợiNgày tốt
19/1Thứ Năm24/12Canh TýNgày bình thường
20/1Thứ Sáu25/12Tân SửuNgày xấu
21/1Thứ Bảy26/12Nhâm DầnNgày bình thường
22/1Chủ Nhật27/12Quý MãoNgày tốt
23/1Thứ Hai28/12Giáp ThìnNgày xấu
24/1Thứ Ba29/12Ất TỵNgày tốt
25/1Thứ Tư1/1Bính NgọNgày xấu
26/1Thứ Năm2/1Đinh MùiNgày xấu
27/1Thứ Sáu3/1Mậu ThânNgày bình thường
28/1Thứ Bảy4/1Kỷ DậuNgày xấu
29/1Chủ Nhật5/1Canh TuấtNgày bình thường
30/1Thứ Hai6/1Tân HợiNgày xấu
31/1Thứ Ba7/1Nhâm TýNgày tốt