Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2007

Thứ Sáu, 9/2/2007 dương lịch là ngày 22 tháng Chạp năm Bính Tuất — ngày Giáp Tuất, tháng Tân Sửu.

9/2/2007
DƯƠNG LỊCH9Thứ Sáu
Tháng 2/2007
ÂM LỊCH22Tháng Chạp (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Tân Sửu / Bính Tuất
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 2/2007

T2T3T4T5T6T7CN
114215/12316417
51861972082192210231124
12251326142715281629171/1182
193204215226237248259
261027112812

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/2/2007 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 2 năm 2007 dương lịch là ngày 22 tháng Chạp năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Tân Sửu.
Ngày 9/2/2007 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Ngưu. Nên: Nhập học. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/2007 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)