Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2007

Tháng 1/2007 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/11 âm lịch và kết thúc ngày 13/12 âm lịch (năm Bính Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/11416517618719
82092110221123122413251426
1527162817291830191/12202213
2242352462572682792810
291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2007

Xem ngày tốt tháng 1/2007

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2007

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Hai13/11Ất MùiNgày xấu
2/1Thứ Ba14/11Bính ThânNgày tốt
3/1Thứ Tư15/11Đinh DậuNgày tốt
4/1Thứ Năm16/11Mậu TuấtNgày bình thường
5/1Thứ Sáu17/11Kỷ HợiNgày xấu
6/1Thứ Bảy18/11Canh TýNgày bình thường
7/1Chủ Nhật19/11Tân SửuNgày tốt
8/1Thứ Hai20/11Nhâm DầnNgày xấu
9/1Thứ Ba21/11Quý MãoNgày tốt
10/1Thứ Tư22/11Giáp ThìnNgày bình thường
11/1Thứ Năm23/11Ất TỵNgày xấu
12/1Thứ Sáu24/11Bính NgọNgày xấu
13/1Thứ Bảy25/11Đinh MùiNgày xấu
14/1Chủ Nhật26/11Mậu ThânNgày tốt
15/1Thứ Hai27/11Kỷ DậuNgày tốt
16/1Thứ Ba28/11Canh TuấtNgày bình thường
17/1Thứ Tư29/11Tân HợiNgày xấu
18/1Thứ Năm30/11Nhâm TýNgày bình thường
19/1Thứ Sáu1/12Quý SửuNgày xấu
20/1Thứ Bảy2/12Giáp DầnNgày bình thường
21/1Chủ Nhật3/12Ất MãoNgày tốt
22/1Thứ Hai4/12Bính ThìnNgày xấu
23/1Thứ Ba5/12Đinh TỵNgày xấu
24/1Thứ Tư6/12Mậu NgọNgày bình thường
25/1Thứ Năm7/12Kỷ MùiNgày xấu
26/1Thứ Sáu8/12Canh ThânNgày bình thường
27/1Thứ Bảy9/12Tân DậuNgày xấu
28/1Chủ Nhật10/12Nhâm TuấtNgày bình thường
29/1Thứ Hai11/12Quý HợiNgày tốt
30/1Thứ Ba12/12Giáp TýNgày bình thường
31/1Thứ Tư13/12Ất SửuNgày xấu