Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2011

Thứ Hai, 9/5/2011 dương lịch là ngày 7 tháng Tư năm Tân Mão — ngày Giáp Tý, tháng Quý Tỵ.

9/5/2011
DƯƠNG LỊCH9Thứ Hai
Tháng 5/2011
ÂM LỊCH7Tháng Tư (đủ)
Năm Tân Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Tân Mão
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Lại, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 9/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/5 →

Lịch tháng 5/2011

T2T3T4T5T6T7CN
129
23031/44253647586
971081191210131114121513
16141715/418161917201821192220
2321242225232624272528262927
30283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/5/2011 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 5 năm 2011 dương lịch là ngày 7 tháng Tư năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Quý Tỵ.
Ngày 9/5/2011 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Tất. Nên: Yến tiệc, Đàm ân, Cứu tế, Bố chính, Khánh hạ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 9/5/2011 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)