Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2011

Tháng 5/2011 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/3 âm lịch và kết thúc ngày 29/4 âm lịch (năm Tân Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
129
23031/44253647586
971081191210131114121513
16141715/418161917201821192220
2321242225232624272528262927
30283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2011

Xem ngày tốt tháng 5/2011

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2011

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Chủ Nhật29/3Bính ThìnNgày bình thường
2/5Thứ Hai30/3Đinh TỵNgày tốt
3/5Thứ Ba1/4Mậu NgọNgày tốt
4/5Thứ Tư2/4Kỷ MùiNgày bình thường
5/5Thứ Năm3/4Canh ThânNgày bình thường
6/5Thứ Sáu4/4Tân DậuNgày xấu
7/5Thứ Bảy5/4Nhâm TuấtNgày bình thường
8/5Chủ Nhật6/4Quý HợiNgày xấu
9/5Thứ Hai7/4Giáp TýNgày xấu
10/5Thứ Ba8/4Ất SửuNgày tốt
11/5Thứ Tư9/4Bính DầnNgày bình thường
12/5Thứ Năm10/4Đinh MãoNgày xấu
13/5Thứ Sáu11/4Mậu ThìnNgày bình thường
14/5Thứ Bảy12/4Kỷ TỵNgày xấu
15/5Chủ Nhật13/4Canh NgọNgày tốt
16/5Thứ Hai14/4Tân MùiNgày tốt
17/5Thứ Ba15/4Nhâm ThânNgày bình thường
18/5Thứ Tư16/4Quý DậuNgày xấu
19/5Thứ Năm17/4Giáp TuấtNgày bình thường
20/5Thứ Sáu18/4Ất HợiNgày xấu
21/5Thứ Bảy19/4Bính TýNgày xấu
22/5Chủ Nhật20/4Đinh SửuNgày tốt
23/5Thứ Hai21/4Mậu DầnNgày bình thường
24/5Thứ Ba22/4Kỷ MãoNgày xấu
25/5Thứ Tư23/4Canh ThìnNgày bình thường
26/5Thứ Năm24/4Tân TỵNgày xấu
27/5Thứ Sáu25/4Nhâm NgọNgày tốt
28/5Thứ Bảy26/4Quý MùiNgày tốt
29/5Chủ Nhật27/4Giáp ThânNgày bình thường
30/5Thứ Hai28/4Ất DậuNgày xấu
31/5Thứ Ba29/4Bính TuấtNgày bình thường