Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1972

Thứ Sáu, 9/6/1972 dương lịch là ngày 28 tháng Tư năm Nhâm Tý — ngày Tân Mùi, tháng Ất Tỵ.

9/6/1972
DƯƠNG LỊCH9Thứ Sáu
Tháng 6/1972
ÂM LỊCH28Tháng Tư (thiếu)
Năm Nhâm Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Nhâm Tý
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Lục Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 9/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/6 →

Lịch tháng 6/1972

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423
5246257268279281029111/5
122133144155166177188
199201021112212231324142515/5
26162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/6/1972 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 6 năm 1972 dương lịch là ngày 28 tháng Tư năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Ất Tỵ.
Ngày 9/6/1972 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 9/6/1972 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)