Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2036

Thứ Bảy, 9/8/2036 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu nhuận năm Bính Thìn — ngày Mậu Thân, tháng Ất Mùi.

9/8/2036
DƯƠNG LỊCH9Thứ Bảy
Tháng 8/2036
ÂM LỊCH18Tháng Sáu nhuận (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Ất Mùi / Bính Thìn
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 8/2036

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/6N7168179181019
1120122113221423152416251726
1827192820292130221/7232243
2542652762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/8/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 8 năm 2036 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu nhuận năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Ất Mùi.
Ngày 9/8/2036 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 9/8/2036 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)