Lịch âm tháng 8 năm 2036
Tháng 8/2036 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/6 âm lịch và kết thúc ngày 10/7 âm lịch (năm Bính Thìn).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 110 | 211 | 312 | ||||
| 413 | 514 | 615/6N | 716 | 817 | 918 | 1019 |
| 1120 | 1221 | 1322 | 1423 | 1524 | 1625 | 1726 |
| 1827 | 1928 | 2029 | 2130 | 221/7 | 232 | 243 |
| 254 | 265 | 276 | 287 | 298 | 309 | 3110 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 8/2036
Xem ngày tốt tháng 8/2036
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2036
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/8 | Thứ Sáu | 10/6 nhuận | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 2/8 | Thứ Bảy | 11/6 nhuận | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 3/8 | Chủ Nhật | 12/6 nhuận | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 4/8 | Thứ Hai | 13/6 nhuận | Quý Mão | Ngày tốt |
| 5/8 | Thứ Ba | 14/6 nhuận | Giáp Thìn | Ngày xấu |
| 6/8 | Thứ Tư | 15/6 nhuận | Ất Tỵ | Ngày tốt |
| 7/8 | Thứ Năm | 16/6 nhuận | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 8/8 | Thứ Sáu | 17/6 nhuận | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 9/8 | Thứ Bảy | 18/6 nhuận | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 10/8 | Chủ Nhật | 19/6 nhuận | Kỷ Dậu | Ngày xấu |
| 11/8 | Thứ Hai | 20/6 nhuận | Canh Tuất | Ngày tốt |
| 12/8 | Thứ Ba | 21/6 nhuận | Tân Hợi | Ngày tốt |
| 13/8 | Thứ Tư | 22/6 nhuận | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 14/8 | Thứ Năm | 23/6 nhuận | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 15/8 | Thứ Sáu | 24/6 nhuận | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 16/8 | Thứ Bảy | 25/6 nhuận | Ất Mão | Ngày xấu |
| 17/8 | Chủ Nhật | 26/6 nhuận | Bính Thìn | Ngày xấu |
| 18/8 | Thứ Hai | 27/6 nhuận | Đinh Tỵ | Ngày tốt |
| 19/8 | Thứ Ba | 28/6 nhuận | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 20/8 | Thứ Tư | 29/6 nhuận | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 21/8 | Thứ Năm | 30/6 nhuận | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 22/8 | Thứ Sáu | 1/7 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 23/8 | Thứ Bảy | 2/7 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 24/8 | Chủ Nhật | 3/7 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 25/8 | Thứ Hai | 4/7 | Giáp Tý | Ngày tốt |
| 26/8 | Thứ Ba | 5/7 | Ất Sửu | Ngày tốt |
| 27/8 | Thứ Tư | 6/7 | Bính Dần | Ngày xấu |
| 28/8 | Thứ Năm | 7/7 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 29/8 | Thứ Sáu | 8/7 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 30/8 | Thứ Bảy | 9/7 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 31/8 | Chủ Nhật | 10/7 | Canh Ngọ | Ngày xấu |