Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2037

Chủ Nhật, 9/8/2037 dương lịch là ngày 28 tháng Sáu năm Đinh Tỵ — ngày Quý Sửu, tháng Đinh Mùi.

9/8/2037
DƯƠNG LỊCH9Chủ Nhật
Tháng 8/2037
ÂM LỊCH28Tháng Sáu (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Đinh Tỵ
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức, Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 8/2037

T2T3T4T5T6T7CN
120221
322423524625726827928
1029111/7122133144155166
1771881992010211122122313
24142515/726162717281829193020
3121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/8/2037 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 8 năm 2037 dương lịch là ngày 28 tháng Sáu năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Đinh Mùi.
Ngày 9/8/2037 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 9/8/2037 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)