Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2037

Tháng 9/2037 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/7 âm lịch và kết thúc ngày 21/8 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627
728829930101/8112123134
14515616717818919102011
2112221323142415/8251626172718
281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2037

Xem ngày tốt tháng 9/2037

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2037

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Ba22/7Bính TýNgày tốt
2/9Thứ Tư23/7Đinh SửuNgày tốt
3/9Thứ Năm24/7Mậu DầnNgày xấu
4/9Thứ Sáu25/7Kỷ MãoNgày xấu
5/9Thứ Bảy26/7Canh ThìnNgày bình thường
6/9Chủ Nhật27/7Tân TỵNgày tốt
7/9Thứ Hai28/7Nhâm NgọNgày xấu
8/9Thứ Ba29/7Quý MùiNgày tốt
9/9Thứ Tư30/7Giáp ThânNgày bình thường
10/9Thứ Năm1/8Ất DậuNgày bình thường
11/9Thứ Sáu2/8Bính TuấtNgày bình thường
12/9Thứ Bảy3/8Đinh HợiNgày xấu
13/9Chủ Nhật4/8Mậu TýNgày bình thường
14/9Thứ Hai5/8Kỷ SửuNgày xấu
15/9Thứ Ba6/8Canh DầnNgày tốt
16/9Thứ Tư7/8Tân MãoNgày xấu
17/9Thứ Năm8/8Nhâm ThìnNgày bình thường
18/9Thứ Sáu9/8Quý TỵNgày xấu
19/9Thứ Bảy10/8Giáp NgọNgày bình thường
20/9Chủ Nhật11/8Ất MùiNgày tốt
21/9Thứ Hai12/8Bính ThânNgày xấu
22/9Thứ Ba13/8Đinh DậuNgày bình thường
23/9Thứ Tư14/8Mậu TuấtNgày bình thường
24/9Thứ Năm15/8Kỷ HợiNgày xấu
25/9Thứ Sáu16/8Canh TýNgày bình thường
26/9Thứ Bảy17/8Tân SửuNgày xấu
27/9Chủ Nhật18/8Nhâm DầnNgày tốt
28/9Thứ Hai19/8Quý MãoNgày xấu
29/9Thứ Ba20/8Giáp ThìnNgày bình thường
30/9Thứ Tư21/8Ất TỵNgày xấu