Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2056

Thứ Tư, 9/8/2056 dương lịch là ngày 28 tháng Sáu năm Bính Tý — ngày Quý Tỵ, tháng Ất Mùi.

9/8/2056
DƯƠNG LỊCH9Thứ Tư
Tháng 8/2056
ÂM LỊCH28Tháng Sáu (thiếu)
Năm Bính Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Ất Mùi / Bính Tý
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức, Lục Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 8/2056

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
7268279281029111/7122133
1441551661771881992010
21112212231324142515/726162717
2818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/8/2056 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 8 năm 2056 dương lịch là ngày 28 tháng Sáu năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Ất Mùi.
Ngày 9/8/2056 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 9/8/2056 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)