Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1916

Tháng 12/1916 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/11 âm lịch và kết thúc ngày 7/12 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/111016
1117121813191420152116221723
1824192520262127222823292430
251/12262273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1916

Xem ngày tốt tháng 12/1916

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1916

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Sáu7/11Nhâm ThânNgày tốt
2/12Thứ Bảy8/11Quý DậuNgày tốt
3/12Chủ Nhật9/11Giáp TuấtNgày bình thường
4/12Thứ Hai10/11Ất HợiNgày xấu
5/12Thứ Ba11/11Bính TýNgày bình thường
6/12Thứ Tư12/11Đinh SửuNgày tốt
7/12Thứ Năm13/11Mậu DầnNgày xấu
8/12Thứ Sáu14/11Kỷ MãoNgày bình thường
9/12Thứ Bảy15/11Canh ThìnNgày bình thường
10/12Chủ Nhật16/11Tân TỵNgày xấu
11/12Thứ Hai17/11Nhâm NgọNgày xấu
12/12Thứ Ba18/11Quý MùiNgày xấu
13/12Thứ Tư19/11Giáp ThânNgày tốt
14/12Thứ Năm20/11Ất DậuNgày tốt
15/12Thứ Sáu21/11Bính TuấtNgày bình thường
16/12Thứ Bảy22/11Đinh HợiNgày xấu
17/12Chủ Nhật23/11Mậu TýNgày bình thường
18/12Thứ Hai24/11Kỷ SửuNgày tốt
19/12Thứ Ba25/11Canh DầnNgày xấu
20/12Thứ Tư26/11Tân MãoNgày bình thường
21/12Thứ Năm27/11Nhâm ThìnNgày bình thường
22/12Thứ Sáu28/11Quý TỵNgày xấu
23/12Thứ Bảy29/11Giáp NgọNgày xấu
24/12Chủ Nhật30/11Ất MùiNgày xấu
25/12Thứ Hai1/12Bính ThânNgày bình thường
26/12Thứ Ba2/12Đinh DậuNgày xấu
27/12Thứ Tư3/12Mậu TuấtNgày tốt
28/12Thứ Năm4/12Kỷ HợiNgày tốt
29/12Thứ Sáu5/12Canh TýNgày bình thường
30/12Thứ Bảy6/12Tân SửuNgày xấu
31/12Chủ Nhật7/12Nhâm DầnNgày bình thường