Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1924

Tháng 1/1924 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/11 âm lịch và kết thúc ngày 26/12 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/12
728394105116127138
149151016111712181319142015/12
2116221723182419252026212722
2823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1924

Xem ngày tốt tháng 1/1924

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1924

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Ba25/11Kỷ MãoNgày bình thường
2/1Thứ Tư26/11Canh ThìnNgày bình thường
3/1Thứ Năm27/11Tân TỵNgày xấu
4/1Thứ Sáu28/11Nhâm NgọNgày xấu
5/1Thứ Bảy29/11Quý MùiNgày xấu
6/1Chủ Nhật1/12Giáp ThânNgày bình thường
7/1Thứ Hai2/12Ất DậuNgày xấu
8/1Thứ Ba3/12Bính TuấtNgày bình thường
9/1Thứ Tư4/12Đinh HợiNgày tốt
10/1Thứ Năm5/12Mậu TýNgày bình thường
11/1Thứ Sáu6/12Kỷ SửuNgày xấu
12/1Thứ Bảy7/12Canh DầnNgày bình thường
13/1Chủ Nhật8/12Tân MãoNgày tốt
14/1Thứ Hai9/12Nhâm ThìnNgày xấu
15/1Thứ Ba10/12Quý TỵNgày tốt
16/1Thứ Tư11/12Giáp NgọNgày bình thường
17/1Thứ Năm12/12Ất MùiNgày xấu
18/1Thứ Sáu13/12Bính ThânNgày bình thường
19/1Thứ Bảy14/12Đinh DậuNgày xấu
20/1Chủ Nhật15/12Mậu TuấtNgày bình thường
21/1Thứ Hai16/12Kỷ HợiNgày tốt
22/1Thứ Ba17/12Canh TýNgày bình thường
23/1Thứ Tư18/12Tân SửuNgày xấu
24/1Thứ Năm19/12Nhâm DầnNgày bình thường
25/1Thứ Sáu20/12Quý MãoNgày tốt
26/1Thứ Bảy21/12Giáp ThìnNgày xấu
27/1Chủ Nhật22/12Ất TỵNgày tốt
28/1Thứ Hai23/12Bính NgọNgày xấu
29/1Thứ Ba24/12Đinh MùiNgày xấu
30/1Thứ Tư25/12Mậu ThânNgày bình thường
31/1Thứ Năm26/12Kỷ DậuNgày xấu