Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1923

Tháng 12/1923 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/10 âm lịch và kết thúc ngày 24/11 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
124225
32642752862973081/1192
103114125136147158169
171018111912201321142215/112316
2417251826192720282129223023
3124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1923

Xem ngày tốt tháng 12/1923

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1923

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Bảy24/10Mậu ThânNgày bình thường
2/12Chủ Nhật25/10Kỷ DậuNgày xấu
3/12Thứ Hai26/10Canh TuấtNgày bình thường
4/12Thứ Ba27/10Tân HợiNgày bình thường
5/12Thứ Tư28/10Nhâm TýNgày xấu
6/12Thứ Năm29/10Quý SửuNgày tốt
7/12Thứ Sáu30/10Giáp DầnNgày bình thường
8/12Thứ Bảy1/11Ất MãoNgày bình thường
9/12Chủ Nhật2/11Bính ThìnNgày bình thường
10/12Thứ Hai3/11Đinh TỵNgày xấu
11/12Thứ Ba4/11Mậu NgọNgày xấu
12/12Thứ Tư5/11Kỷ MùiNgày xấu
13/12Thứ Năm6/11Canh ThânNgày tốt
14/12Thứ Sáu7/11Tân DậuNgày tốt
15/12Thứ Bảy8/11Nhâm TuấtNgày bình thường
16/12Chủ Nhật9/11Quý HợiNgày xấu
17/12Thứ Hai10/11Giáp TýNgày bình thường
18/12Thứ Ba11/11Ất SửuNgày tốt
19/12Thứ Tư12/11Bính DầnNgày xấu
20/12Thứ Năm13/11Đinh MãoNgày bình thường
21/12Thứ Sáu14/11Mậu ThìnNgày bình thường
22/12Thứ Bảy15/11Kỷ TỵNgày xấu
23/12Chủ Nhật16/11Canh NgọNgày xấu
24/12Thứ Hai17/11Tân MùiNgày xấu
25/12Thứ Ba18/11Nhâm ThânNgày tốt
26/12Thứ Tư19/11Quý DậuNgày tốt
27/12Thứ Năm20/11Giáp TuấtNgày bình thường
28/12Thứ Sáu21/11Ất HợiNgày xấu
29/12Thứ Bảy22/11Bính TýNgày bình thường
30/12Chủ Nhật23/11Đinh SửuNgày tốt
31/12Thứ Hai24/11Mậu DầnNgày xấu