Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1927

Tháng 1/1927 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/11 âm lịch và kết thúc ngày 28/12 âm lịch (năm Bính Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
128229
33041/125263748596
1071181291310141115121613
17141815/1219162017211822192320
2421252226232724282529263027
3128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1927

Xem ngày tốt tháng 1/1927

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1927

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Bảy28/11Ất MùiNgày xấu
2/1Chủ Nhật29/11Bính ThânNgày tốt
3/1Thứ Hai30/11Đinh DậuNgày tốt
4/1Thứ Ba1/12Mậu TuấtNgày tốt
5/1Thứ Tư2/12Kỷ HợiNgày tốt
6/1Thứ Năm3/12Canh TýNgày bình thường
7/1Thứ Sáu4/12Tân SửuNgày xấu
8/1Thứ Bảy5/12Nhâm DầnNgày bình thường
9/1Chủ Nhật6/12Quý MãoNgày tốt
10/1Thứ Hai7/12Giáp ThìnNgày xấu
11/1Thứ Ba8/12Ất TỵNgày tốt
12/1Thứ Tư9/12Bính NgọNgày xấu
13/1Thứ Năm10/12Đinh MùiNgày xấu
14/1Thứ Sáu11/12Mậu ThânNgày bình thường
15/1Thứ Bảy12/12Kỷ DậuNgày xấu
16/1Chủ Nhật13/12Canh TuấtNgày bình thường
17/1Thứ Hai14/12Tân HợiNgày tốt
18/1Thứ Ba15/12Nhâm TýNgày bình thường
19/1Thứ Tư16/12Quý SửuNgày xấu
20/1Thứ Năm17/12Giáp DầnNgày bình thường
21/1Thứ Sáu18/12Ất MãoNgày tốt
22/1Thứ Bảy19/12Bính ThìnNgày xấu
23/1Chủ Nhật20/12Đinh TỵNgày xấu
24/1Thứ Hai21/12Mậu NgọNgày bình thường
25/1Thứ Ba22/12Kỷ MùiNgày xấu
26/1Thứ Tư23/12Canh ThânNgày bình thường
27/1Thứ Năm24/12Tân DậuNgày xấu
28/1Thứ Sáu25/12Nhâm TuấtNgày bình thường
29/1Thứ Bảy26/12Quý HợiNgày tốt
30/1Chủ Nhật27/12Giáp TýNgày bình thường
31/1Thứ Hai28/12Ất SửuNgày xấu