Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1926

Tháng 12/1926 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/10 âm lịch và kết thúc ngày 27/11 âm lịch (năm Bính Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/11
62738495106117128
139141015111612171318141915/11
2016211722182319242025212622
27232824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1926

Xem ngày tốt tháng 12/1926

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1926

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Tư27/10Giáp TýNgày xấu
2/12Thứ Năm28/10Ất SửuNgày tốt
3/12Thứ Sáu29/10Bính DầnNgày bình thường
4/12Thứ Bảy30/10Đinh MãoNgày xấu
5/12Chủ Nhật1/11Mậu ThìnNgày bình thường
6/12Thứ Hai2/11Kỷ TỵNgày xấu
7/12Thứ Ba3/11Canh NgọNgày bình thường
8/12Thứ Tư4/11Tân MùiNgày xấu
9/12Thứ Năm5/11Nhâm ThânNgày tốt
10/12Thứ Sáu6/11Quý DậuNgày tốt
11/12Thứ Bảy7/11Giáp TuấtNgày bình thường
12/12Chủ Nhật8/11Ất HợiNgày xấu
13/12Thứ Hai9/11Bính TýNgày bình thường
14/12Thứ Ba10/11Đinh SửuNgày tốt
15/12Thứ Tư11/11Mậu DầnNgày xấu
16/12Thứ Năm12/11Kỷ MãoNgày bình thường
17/12Thứ Sáu13/11Canh ThìnNgày bình thường
18/12Thứ Bảy14/11Tân TỵNgày xấu
19/12Chủ Nhật15/11Nhâm NgọNgày xấu
20/12Thứ Hai16/11Quý MùiNgày xấu
21/12Thứ Ba17/11Giáp ThânNgày tốt
22/12Thứ Tư18/11Ất DậuNgày tốt
23/12Thứ Năm19/11Bính TuấtNgày bình thường
24/12Thứ Sáu20/11Đinh HợiNgày xấu
25/12Thứ Bảy21/11Mậu TýNgày bình thường
26/12Chủ Nhật22/11Kỷ SửuNgày tốt
27/12Thứ Hai23/11Canh DầnNgày xấu
28/12Thứ Ba24/11Tân MãoNgày bình thường
29/12Thứ Tư25/11Nhâm ThìnNgày bình thường
30/12Thứ Năm26/11Quý TỵNgày xấu
31/12Thứ Sáu27/11Giáp NgọNgày xấu