Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1931

Tháng 1/1931 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/11 âm lịch và kết thúc ngày 13/12 âm lịch (năm Canh Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/11416
51761871982092110221123
1224132514261527162817291830
191/12202213224235246257
2682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1931

Xem ngày tốt tháng 1/1931

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1931

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Năm13/11Bính ThìnNgày bình thường
2/1Thứ Sáu14/11Đinh TỵNgày xấu
3/1Thứ Bảy15/11Mậu NgọNgày xấu
4/1Chủ Nhật16/11Kỷ MùiNgày xấu
5/1Thứ Hai17/11Canh ThânNgày tốt
6/1Thứ Ba18/11Tân DậuNgày tốt
7/1Thứ Tư19/11Nhâm TuấtNgày bình thường
8/1Thứ Năm20/11Quý HợiNgày xấu
9/1Thứ Sáu21/11Giáp TýNgày bình thường
10/1Thứ Bảy22/11Ất SửuNgày tốt
11/1Chủ Nhật23/11Bính DầnNgày xấu
12/1Thứ Hai24/11Đinh MãoNgày tốt
13/1Thứ Ba25/11Mậu ThìnNgày bình thường
14/1Thứ Tư26/11Kỷ TỵNgày xấu
15/1Thứ Năm27/11Canh NgọNgày bình thường
16/1Thứ Sáu28/11Tân MùiNgày xấu
17/1Thứ Bảy29/11Nhâm ThânNgày tốt
18/1Chủ Nhật30/11Quý DậuNgày tốt
19/1Thứ Hai1/12Giáp TuấtNgày bình thường
20/1Thứ Ba2/12Ất HợiNgày tốt
21/1Thứ Tư3/12Bính TýNgày bình thường
22/1Thứ Năm4/12Đinh SửuNgày xấu
23/1Thứ Sáu5/12Mậu DầnNgày bình thường
24/1Thứ Bảy6/12Kỷ MãoNgày tốt
25/1Chủ Nhật7/12Canh ThìnNgày xấu
26/1Thứ Hai8/12Tân TỵNgày tốt
27/1Thứ Ba9/12Nhâm NgọNgày bình thường
28/1Thứ Tư10/12Quý MùiNgày xấu
29/1Thứ Năm11/12Giáp ThânNgày bình thường
30/1Thứ Sáu12/12Ất DậuNgày xấu
31/1Thứ Bảy13/12Bính TuấtNgày bình thường