Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1931

Tháng 2/1931 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/12 âm lịch và kết thúc ngày 12/1 âm lịch (năm Tân Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
114
215/12316417518619720821
922102311241225132614271528
1629171/1182193204215226
237248259261027112812

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1931

Xem ngày tốt tháng 2/1931

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1931

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Chủ Nhật14/12Đinh HợiNgày tốt
2/2Thứ Hai15/12Mậu TýNgày bình thường
3/2Thứ Ba16/12Kỷ SửuNgày xấu
4/2Thứ Tư17/12Canh DầnNgày bình thường
5/2Thứ Năm18/12Tân MãoNgày tốt
6/2Thứ Sáu19/12Nhâm ThìnNgày xấu
7/2Thứ Bảy20/12Quý TỵNgày bình thường
8/2Chủ Nhật21/12Giáp NgọNgày bình thường
9/2Thứ Hai22/12Ất MùiNgày xấu
10/2Thứ Ba23/12Bính ThânNgày xấu
11/2Thứ Tư24/12Đinh DậuNgày xấu
12/2Thứ Năm25/12Mậu TuấtNgày tốt
13/2Thứ Sáu26/12Kỷ HợiNgày tốt
14/2Thứ Bảy27/12Canh TýNgày bình thường
15/2Chủ Nhật28/12Tân SửuNgày xấu
16/2Thứ Hai29/12Nhâm DầnNgày bình thường
17/2Thứ Ba1/1Quý MãoNgày xấu
18/2Thứ Tư2/1Giáp ThìnNgày bình thường
19/2Thứ Năm3/1Ất TỵNgày bình thường
20/2Thứ Sáu4/1Bính NgọNgày xấu
21/2Thứ Bảy5/1Đinh MùiNgày tốt
22/2Chủ Nhật6/1Mậu ThânNgày xấu
23/2Thứ Hai7/1Kỷ DậuNgày xấu
24/2Thứ Ba8/1Canh TuấtNgày bình thường
25/2Thứ Tư9/1Tân HợiNgày xấu
26/2Thứ Năm10/1Nhâm TýNgày tốt
27/2Thứ Sáu11/1Quý SửuNgày bình thường
28/2Thứ Bảy12/1Giáp DầnNgày bình thường