Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1937

Tháng 1/1937 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/11 âm lịch và kết thúc ngày 20/12 âm lịch (năm Bính Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
1129121/12132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/1227162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1937

Xem ngày tốt tháng 1/1937

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1937

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Sáu19/11Mậu TýNgày bình thường
2/1Thứ Bảy20/11Kỷ SửuNgày tốt
3/1Chủ Nhật21/11Canh DầnNgày xấu
4/1Thứ Hai22/11Tân MãoNgày bình thường
5/1Thứ Ba23/11Nhâm ThìnNgày bình thường
6/1Thứ Tư24/11Quý TỵNgày xấu
7/1Thứ Năm25/11Giáp NgọNgày bình thường
8/1Thứ Sáu26/11Ất MùiNgày xấu
9/1Thứ Bảy27/11Bính ThânNgày tốt
10/1Chủ Nhật28/11Đinh DậuNgày tốt
11/1Thứ Hai29/11Mậu TuấtNgày bình thường
12/1Thứ Ba1/12Kỷ HợiNgày tốt
13/1Thứ Tư2/12Canh TýNgày bình thường
14/1Thứ Năm3/12Tân SửuNgày xấu
15/1Thứ Sáu4/12Nhâm DầnNgày bình thường
16/1Thứ Bảy5/12Quý MãoNgày tốt
17/1Chủ Nhật6/12Giáp ThìnNgày xấu
18/1Thứ Hai7/12Ất TỵNgày tốt
19/1Thứ Ba8/12Bính NgọNgày xấu
20/1Thứ Tư9/12Đinh MùiNgày xấu
21/1Thứ Năm10/12Mậu ThânNgày bình thường
22/1Thứ Sáu11/12Kỷ DậuNgày xấu
23/1Thứ Bảy12/12Canh TuấtNgày bình thường
24/1Chủ Nhật13/12Tân HợiNgày tốt
25/1Thứ Hai14/12Nhâm TýNgày bình thường
26/1Thứ Ba15/12Quý SửuNgày xấu
27/1Thứ Tư16/12Giáp DầnNgày bình thường
28/1Thứ Năm17/12Ất MãoNgày tốt
29/1Thứ Sáu18/12Bính ThìnNgày xấu
30/1Thứ Bảy19/12Đinh TỵNgày xấu
31/1Chủ Nhật20/12Mậu NgọNgày bình thường