Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1936

Tháng 12/1936 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/10 âm lịch và kết thúc ngày 18/11 âm lịch (năm Bính Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623
7248259261027112812291330
141/11152163174185196207
21822923102411251226132714
2815/11291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1936

Xem ngày tốt tháng 12/1936

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1936

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Ba18/10Đinh TỵNgày xấu
2/12Thứ Tư19/10Mậu NgọNgày tốt
3/12Thứ Năm20/10Kỷ MùiNgày tốt
4/12Thứ Sáu21/10Canh ThânNgày bình thường
5/12Thứ Bảy22/10Tân DậuNgày xấu
6/12Chủ Nhật23/10Nhâm TuấtNgày bình thường
7/12Thứ Hai24/10Quý HợiNgày bình thường
8/12Thứ Ba25/10Giáp TýNgày xấu
9/12Thứ Tư26/10Ất SửuNgày tốt
10/12Thứ Năm27/10Bính DầnNgày bình thường
11/12Thứ Sáu28/10Đinh MãoNgày xấu
12/12Thứ Bảy29/10Mậu ThìnNgày bình thường
13/12Chủ Nhật30/10Kỷ TỵNgày xấu
14/12Thứ Hai1/11Canh NgọNgày xấu
15/12Thứ Ba2/11Tân MùiNgày xấu
16/12Thứ Tư3/11Nhâm ThânNgày tốt
17/12Thứ Năm4/11Quý DậuNgày tốt
18/12Thứ Sáu5/11Giáp TuấtNgày bình thường
19/12Thứ Bảy6/11Ất HợiNgày xấu
20/12Chủ Nhật7/11Bính TýNgày bình thường
21/12Thứ Hai8/11Đinh SửuNgày tốt
22/12Thứ Ba9/11Mậu DầnNgày xấu
23/12Thứ Tư10/11Kỷ MãoNgày bình thường
24/12Thứ Năm11/11Canh ThìnNgày bình thường
25/12Thứ Sáu12/11Tân TỵNgày xấu
26/12Thứ Bảy13/11Nhâm NgọNgày xấu
27/12Chủ Nhật14/11Quý MùiNgày xấu
28/12Thứ Hai15/11Giáp ThânNgày tốt
29/12Thứ Ba16/11Ất DậuNgày tốt
30/12Thứ Tư17/11Bính TuấtNgày bình thường
31/12Thứ Năm18/11Đinh HợiNgày xấu