Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1961

Tháng 1/1961 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/11 âm lịch và kết thúc ngày 15/12 âm lịch (năm Canh Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
115/11
216317418519620721822
923102411251226132714281529
1630171/12182193204215226
2372482592610271128122913
30143115/12

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1961

Xem ngày tốt tháng 1/1961

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1961

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Chủ Nhật15/11Giáp NgọNgày xấu
2/1Thứ Hai16/11Ất MùiNgày xấu
3/1Thứ Ba17/11Bính ThânNgày tốt
4/1Thứ Tư18/11Đinh DậuNgày tốt
5/1Thứ Năm19/11Mậu TuấtNgày bình thường
6/1Thứ Sáu20/11Kỷ HợiNgày xấu
7/1Thứ Bảy21/11Canh TýNgày bình thường
8/1Chủ Nhật22/11Tân SửuNgày tốt
9/1Thứ Hai23/11Nhâm DầnNgày xấu
10/1Thứ Ba24/11Quý MãoNgày tốt
11/1Thứ Tư25/11Giáp ThìnNgày bình thường
12/1Thứ Năm26/11Ất TỵNgày xấu
13/1Thứ Sáu27/11Bính NgọNgày xấu
14/1Thứ Bảy28/11Đinh MùiNgày xấu
15/1Chủ Nhật29/11Mậu ThânNgày tốt
16/1Thứ Hai30/11Kỷ DậuNgày tốt
17/1Thứ Ba1/12Canh TuấtNgày bình thường
18/1Thứ Tư2/12Tân HợiNgày tốt
19/1Thứ Năm3/12Nhâm TýNgày bình thường
20/1Thứ Sáu4/12Quý SửuNgày xấu
21/1Thứ Bảy5/12Giáp DầnNgày bình thường
22/1Chủ Nhật6/12Ất MãoNgày tốt
23/1Thứ Hai7/12Bính ThìnNgày xấu
24/1Thứ Ba8/12Đinh TỵNgày xấu
25/1Thứ Tư9/12Mậu NgọNgày bình thường
26/1Thứ Năm10/12Kỷ MùiNgày xấu
27/1Thứ Sáu11/12Canh ThânNgày bình thường
28/1Thứ Bảy12/12Tân DậuNgày xấu
29/1Chủ Nhật13/12Nhâm TuấtNgày bình thường
30/1Thứ Hai14/12Quý HợiNgày tốt
31/1Thứ Ba15/12Giáp TýNgày bình thường