Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1961

Tháng 2/1961 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/12 âm lịch và kết thúc ngày 14/1 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520
621722823924102511261227
13281429151/1162173184195
206217228239241025112612
27132814

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1961

Xem ngày tốt tháng 2/1961

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1961

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Tư16/12Ất SửuNgày xấu
2/2Thứ Năm17/12Bính DầnNgày bình thường
3/2Thứ Sáu18/12Đinh MãoNgày tốt
4/2Thứ Bảy19/12Mậu ThìnNgày xấu
5/2Chủ Nhật20/12Kỷ TỵNgày bình thường
6/2Thứ Hai21/12Canh NgọNgày bình thường
7/2Thứ Ba22/12Tân MùiNgày xấu
8/2Thứ Tư23/12Nhâm ThânNgày xấu
9/2Thứ Năm24/12Quý DậuNgày xấu
10/2Thứ Sáu25/12Giáp TuấtNgày tốt
11/2Thứ Bảy26/12Ất HợiNgày tốt
12/2Chủ Nhật27/12Bính TýNgày bình thường
13/2Thứ Hai28/12Đinh SửuNgày xấu
14/2Thứ Ba29/12Mậu DầnNgày bình thường
15/2Thứ Tư1/1Kỷ MãoNgày xấu
16/2Thứ Năm2/1Canh ThìnNgày bình thường
17/2Thứ Sáu3/1Tân TỵNgày bình thường
18/2Thứ Bảy4/1Nhâm NgọNgày xấu
19/2Chủ Nhật5/1Quý MùiNgày tốt
20/2Thứ Hai6/1Giáp ThânNgày xấu
21/2Thứ Ba7/1Ất DậuNgày xấu
22/2Thứ Tư8/1Bính TuấtNgày bình thường
23/2Thứ Năm9/1Đinh HợiNgày xấu
24/2Thứ Sáu10/1Mậu TýNgày tốt
25/2Thứ Bảy11/1Kỷ SửuNgày bình thường
26/2Chủ Nhật12/1Canh DầnNgày bình thường
27/2Thứ Hai13/1Tân MãoNgày xấu
28/2Thứ Ba14/1Nhâm ThìnNgày bình thường