Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1987

Tháng 1/1987 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/12 âm lịch và kết thúc ngày 3/1 âm lịch (năm Đinh Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
12233445
5667788991010111112
121313141415/121516161717181819
1920202121222223232424252526
262727282829291/1302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1987

Xem ngày tốt tháng 1/1987

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1987

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Năm2/12Canh TuấtNgày tốt
2/1Thứ Sáu3/12Tân HợiNgày tốt
3/1Thứ Bảy4/12Nhâm TýNgày bình thường
4/1Chủ Nhật5/12Quý SửuNgày xấu
5/1Thứ Hai6/12Giáp DầnNgày bình thường
6/1Thứ Ba7/12Ất MãoNgày tốt
7/1Thứ Tư8/12Bính ThìnNgày xấu
8/1Thứ Năm9/12Đinh TỵNgày xấu
9/1Thứ Sáu10/12Mậu NgọNgày bình thường
10/1Thứ Bảy11/12Kỷ MùiNgày xấu
11/1Chủ Nhật12/12Canh ThânNgày bình thường
12/1Thứ Hai13/12Tân DậuNgày xấu
13/1Thứ Ba14/12Nhâm TuấtNgày bình thường
14/1Thứ Tư15/12Quý HợiNgày tốt
15/1Thứ Năm16/12Giáp TýNgày bình thường
16/1Thứ Sáu17/12Ất SửuNgày xấu
17/1Thứ Bảy18/12Bính DầnNgày bình thường
18/1Chủ Nhật19/12Đinh MãoNgày tốt
19/1Thứ Hai20/12Mậu ThìnNgày xấu
20/1Thứ Ba21/12Kỷ TỵNgày tốt
21/1Thứ Tư22/12Canh NgọNgày bình thường
22/1Thứ Năm23/12Tân MùiNgày xấu
23/1Thứ Sáu24/12Nhâm ThânNgày bình thường
24/1Thứ Bảy25/12Quý DậuNgày xấu
25/1Chủ Nhật26/12Giáp TuấtNgày bình thường
26/1Thứ Hai27/12Ất HợiNgày tốt
27/1Thứ Ba28/12Bính TýNgày bình thường
28/1Thứ Tư29/12Đinh SửuNgày xấu
29/1Thứ Năm1/1Mậu DầnNgày bình thường
30/1Thứ Sáu2/1Kỷ MãoNgày xấu
31/1Thứ Bảy3/1Canh ThìnNgày bình thường