Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1986

Tháng 12/1986 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/11 âm lịch và kết thúc ngày 1/12 âm lịch (năm Bính Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
11/11223344556677
889910101111121213131414
1515/11161617171818191920202121
2222232324242525262627272828
29293030311/12

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1986

Xem ngày tốt tháng 12/1986

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1986

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Hai1/11Kỷ MãoNgày tốt
2/12Thứ Ba2/11Canh ThìnNgày bình thường
3/12Thứ Tư3/11Tân TỵNgày xấu
4/12Thứ Năm4/11Nhâm NgọNgày bình thường
5/12Thứ Sáu5/11Quý MùiNgày xấu
6/12Thứ Bảy6/11Giáp ThânNgày tốt
7/12Chủ Nhật7/11Ất DậuNgày tốt
8/12Thứ Hai8/11Bính TuấtNgày bình thường
9/12Thứ Ba9/11Đinh HợiNgày xấu
10/12Thứ Tư10/11Mậu TýNgày bình thường
11/12Thứ Năm11/11Kỷ SửuNgày tốt
12/12Thứ Sáu12/11Canh DầnNgày xấu
13/12Thứ Bảy13/11Tân MãoNgày bình thường
14/12Chủ Nhật14/11Nhâm ThìnNgày bình thường
15/12Thứ Hai15/11Quý TỵNgày xấu
16/12Thứ Ba16/11Giáp NgọNgày xấu
17/12Thứ Tư17/11Ất MùiNgày xấu
18/12Thứ Năm18/11Bính ThânNgày tốt
19/12Thứ Sáu19/11Đinh DậuNgày tốt
20/12Thứ Bảy20/11Mậu TuấtNgày bình thường
21/12Chủ Nhật21/11Kỷ HợiNgày xấu
22/12Thứ Hai22/11Canh TýNgày bình thường
23/12Thứ Ba23/11Tân SửuNgày tốt
24/12Thứ Tư24/11Nhâm DầnNgày xấu
25/12Thứ Năm25/11Quý MãoNgày bình thường
26/12Thứ Sáu26/11Giáp ThìnNgày bình thường
27/12Thứ Bảy27/11Ất TỵNgày xấu
28/12Chủ Nhật28/11Bính NgọNgày xấu
29/12Thứ Hai29/11Đinh MùiNgày xấu
30/12Thứ Ba30/11Mậu ThânNgày tốt
31/12Thứ Tư1/12Kỷ DậuNgày xấu