Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2006

Tháng 1/2006 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/12 âm lịch và kết thúc ngày 3/1 âm lịch (năm Bính Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
12
23344556677889
91010111112121313141415/121516
1617171818191920202121222223
232424252526262727282829291/1
302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2006

Xem ngày tốt tháng 1/2006

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2006

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Chủ Nhật2/12Canh DầnNgày bình thường
2/1Thứ Hai3/12Tân MãoNgày bình thường
3/1Thứ Ba4/12Nhâm ThìnNgày xấu
4/1Thứ Tư5/12Quý TỵNgày tốt
5/1Thứ Năm6/12Giáp NgọNgày bình thường
6/1Thứ Sáu7/12Ất MùiNgày xấu
7/1Thứ Bảy8/12Bính ThânNgày bình thường
8/1Chủ Nhật9/12Đinh DậuNgày xấu
9/1Thứ Hai10/12Mậu TuấtNgày bình thường
10/1Thứ Ba11/12Kỷ HợiNgày tốt
11/1Thứ Tư12/12Canh TýNgày bình thường
12/1Thứ Năm13/12Tân SửuNgày xấu
13/1Thứ Sáu14/12Nhâm DầnNgày bình thường
14/1Thứ Bảy15/12Quý MãoNgày tốt
15/1Chủ Nhật16/12Giáp ThìnNgày xấu
16/1Thứ Hai17/12Ất TỵNgày tốt
17/1Thứ Ba18/12Bính NgọNgày xấu
18/1Thứ Tư19/12Đinh MùiNgày xấu
19/1Thứ Năm20/12Mậu ThânNgày bình thường
20/1Thứ Sáu21/12Kỷ DậuNgày xấu
21/1Thứ Bảy22/12Canh TuấtNgày bình thường
22/1Chủ Nhật23/12Tân HợiNgày tốt
23/1Thứ Hai24/12Nhâm TýNgày bình thường
24/1Thứ Ba25/12Quý SửuNgày xấu
25/1Thứ Tư26/12Giáp DầnNgày bình thường
26/1Thứ Năm27/12Ất MãoNgày tốt
27/1Thứ Sáu28/12Bính ThìnNgày xấu
28/1Thứ Bảy29/12Đinh TỵNgày xấu
29/1Chủ Nhật1/1Mậu NgọNgày xấu
30/1Thứ Hai2/1Kỷ MùiNgày xấu
31/1Thứ Ba3/1Canh ThânNgày bình thường