Lịch âm tháng 2 năm 2006
Tháng 2/2006 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/1 âm lịch và kết thúc ngày 1/2 âm lịch (năm Bính Tuất).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 25 | 36 | 47 | 58 | ||
| 69 | 710 | 811 | 912 | 1013 | 1114 | 1215/1 |
| 1316 | 1417 | 1518 | 1619 | 1720 | 1821 | 1922 |
| 2023 | 2124 | 2225 | 2326 | 2427 | 2528 | 2629 |
| 2730 | 281/2 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 2/2006
Hội đền Hai Bà Trưng1/2 (4/1 âm lịch)
Hội Đống Đa2/2 (5/1 âm lịch)
Ngày thành lập Đảng Cộng Sản Việt Nam 19303/2
Khai hội chùa Hương3/2 (6/1 âm lịch)
Hội chùa Đậu5/2 (8/1 âm lịch)
Khai hội Yên Tử6/2 (9/1 âm lịch)
Hội đua voi7/2 (10/1 âm lịch)
Hội Lim10/2 (13/1 âm lịch)
Hội Côn Sơn12/2 (15/1 âm lịch)
Tết Nguyên Tiêu12/2 (15/1 âm lịch)
Ngày lễ tình yêu14/2
Chiến tranh biên giới Việt - Trung (1979)17/2
Ngày thầy thuốc Việt Nam27/2
Xem ngày tốt tháng 2/2006
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2006
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/2 | Thứ Tư | 4/1 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 2/2 | Thứ Năm | 5/1 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 3/2 | Thứ Sáu | 6/1 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 4/2 | Thứ Bảy | 7/1 | Giáp Tý | Ngày tốt |
| 5/2 | Chủ Nhật | 8/1 | Ất Sửu | Ngày bình thường |
| 6/2 | Thứ Hai | 9/1 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 7/2 | Thứ Ba | 10/1 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 8/2 | Thứ Tư | 11/1 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 9/2 | Thứ Năm | 12/1 | Kỷ Tỵ | Ngày bình thường |
| 10/2 | Thứ Sáu | 13/1 | Canh Ngọ | Ngày xấu |
| 11/2 | Thứ Bảy | 14/1 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 12/2 | Chủ Nhật | 15/1 | Nhâm Thân | Ngày xấu |
| 13/2 | Thứ Hai | 16/1 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 14/2 | Thứ Ba | 17/1 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 15/2 | Thứ Tư | 18/1 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 16/2 | Thứ Năm | 19/1 | Bính Tý | Ngày tốt |
| 17/2 | Thứ Sáu | 20/1 | Đinh Sửu | Ngày bình thường |
| 18/2 | Thứ Bảy | 21/1 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 19/2 | Chủ Nhật | 22/1 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 20/2 | Thứ Hai | 23/1 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 21/2 | Thứ Ba | 24/1 | Tân Tỵ | Ngày bình thường |
| 22/2 | Thứ Tư | 25/1 | Nhâm Ngọ | Ngày xấu |
| 23/2 | Thứ Năm | 26/1 | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 24/2 | Thứ Sáu | 27/1 | Giáp Thân | Ngày xấu |
| 25/2 | Thứ Bảy | 28/1 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 26/2 | Chủ Nhật | 29/1 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 27/2 | Thứ Hai | 30/1 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 28/2 | Thứ Ba | 1/2 | Mậu Tý | Ngày bình thường |