Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2006

Tháng 12/2006 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/10 âm lịch và kết thúc ngày 12/11 âm lịch (năm Bính Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
111212313
414515/106167178189191020
1121122213231424152516261727
18281929201/11212223234245
256267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2006

Xem ngày tốt tháng 12/2006

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2006

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Sáu11/10Giáp TýNgày xấu
2/12Thứ Bảy12/10Ất SửuNgày tốt
3/12Chủ Nhật13/10Bính DầnNgày bình thường
4/12Thứ Hai14/10Đinh MãoNgày xấu
5/12Thứ Ba15/10Mậu ThìnNgày bình thường
6/12Thứ Tư16/10Kỷ TỵNgày xấu
7/12Thứ Năm17/10Canh NgọNgày xấu
8/12Thứ Sáu18/10Tân MùiNgày bình thường
9/12Thứ Bảy19/10Nhâm ThânNgày bình thường
10/12Chủ Nhật20/10Quý DậuNgày xấu
11/12Thứ Hai21/10Giáp TuấtNgày bình thường
12/12Thứ Ba22/10Ất HợiNgày tốt
13/12Thứ Tư23/10Bính TýNgày xấu
14/12Thứ Năm24/10Đinh SửuNgày tốt
15/12Thứ Sáu25/10Mậu DầnNgày bình thường
16/12Thứ Bảy26/10Kỷ MãoNgày xấu
17/12Chủ Nhật27/10Canh ThìnNgày bình thường
18/12Thứ Hai28/10Tân TỵNgày xấu
19/12Thứ Ba29/10Nhâm NgọNgày xấu
20/12Thứ Tư1/11Quý MùiNgày xấu
21/12Thứ Năm2/11Giáp ThânNgày tốt
22/12Thứ Sáu3/11Ất DậuNgày tốt
23/12Thứ Bảy4/11Bính TuấtNgày bình thường
24/12Chủ Nhật5/11Đinh HợiNgày xấu
25/12Thứ Hai6/11Mậu TýNgày bình thường
26/12Thứ Ba7/11Kỷ SửuNgày tốt
27/12Thứ Tư8/11Canh DầnNgày xấu
28/12Thứ Năm9/11Tân MãoNgày bình thường
29/12Thứ Sáu10/11Nhâm ThìnNgày bình thường
30/12Thứ Bảy11/11Quý TỵNgày xấu
31/12Chủ Nhật12/11Giáp NgọNgày xấu