Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2012

Tháng 1/2012 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/12 âm lịch và kết thúc ngày 9/1 âm lịch (năm Nhâm Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
18
29310411512613714815/12
916101711181219132014211522
1623172418251926202721282229
231/1242253264275286297
308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2012

Xem ngày tốt tháng 1/2012

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2012

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Chủ Nhật8/12Tân DậuNgày xấu
2/1Thứ Hai9/12Nhâm TuấtNgày tốt
3/1Thứ Ba10/12Quý HợiNgày tốt
4/1Thứ Tư11/12Giáp TýNgày bình thường
5/1Thứ Năm12/12Ất SửuNgày xấu
6/1Thứ Sáu13/12Bính DầnNgày bình thường
7/1Thứ Bảy14/12Đinh MãoNgày tốt
8/1Chủ Nhật15/12Mậu ThìnNgày xấu
9/1Thứ Hai16/12Kỷ TỵNgày tốt
10/1Thứ Ba17/12Canh NgọNgày bình thường
11/1Thứ Tư18/12Tân MùiNgày xấu
12/1Thứ Năm19/12Nhâm ThânNgày bình thường
13/1Thứ Sáu20/12Quý DậuNgày xấu
14/1Thứ Bảy21/12Giáp TuấtNgày bình thường
15/1Chủ Nhật22/12Ất HợiNgày tốt
16/1Thứ Hai23/12Bính TýNgày bình thường
17/1Thứ Ba24/12Đinh SửuNgày xấu
18/1Thứ Tư25/12Mậu DầnNgày bình thường
19/1Thứ Năm26/12Kỷ MãoNgày tốt
20/1Thứ Sáu27/12Canh ThìnNgày xấu
21/1Thứ Bảy28/12Tân TỵNgày tốt
22/1Chủ Nhật29/12Nhâm NgọNgày bình thường
23/1Thứ Hai1/1Quý MùiNgày xấu
24/1Thứ Ba2/1Giáp ThânNgày bình thường
25/1Thứ Tư3/1Ất DậuNgày xấu
26/1Thứ Năm4/1Bính TuấtNgày bình thường
27/1Thứ Sáu5/1Đinh HợiNgày xấu
28/1Thứ Bảy6/1Mậu TýNgày tốt
29/1Chủ Nhật7/1Kỷ SửuNgày tốt
30/1Thứ Hai8/1Canh DầnNgày bình thường
31/1Thứ Ba9/1Tân MãoNgày xấu