Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2011

Tháng 12/2011 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/11 âm lịch và kết thúc ngày 7/12 âm lịch (năm Tân Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/1110161117
1218131914201521162217231824
192520262127222823292430251/12
262273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2011

Xem ngày tốt tháng 12/2011

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2011

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Năm7/11Canh DầnNgày xấu
2/12Thứ Sáu8/11Tân MãoNgày tốt
3/12Thứ Bảy9/11Nhâm ThìnNgày bình thường
4/12Chủ Nhật10/11Quý TỵNgày xấu
5/12Thứ Hai11/11Giáp NgọNgày bình thường
6/12Thứ Ba12/11Ất MùiNgày xấu
7/12Thứ Tư13/11Bính ThânNgày tốt
8/12Thứ Năm14/11Đinh DậuNgày tốt
9/12Thứ Sáu15/11Mậu TuấtNgày bình thường
10/12Thứ Bảy16/11Kỷ HợiNgày xấu
11/12Chủ Nhật17/11Canh TýNgày bình thường
12/12Thứ Hai18/11Tân SửuNgày tốt
13/12Thứ Ba19/11Nhâm DầnNgày xấu
14/12Thứ Tư20/11Quý MãoNgày bình thường
15/12Thứ Năm21/11Giáp ThìnNgày bình thường
16/12Thứ Sáu22/11Ất TỵNgày xấu
17/12Thứ Bảy23/11Bính NgọNgày xấu
18/12Chủ Nhật24/11Đinh MùiNgày xấu
19/12Thứ Hai25/11Mậu ThânNgày tốt
20/12Thứ Ba26/11Kỷ DậuNgày tốt
21/12Thứ Tư27/11Canh TuấtNgày bình thường
22/12Thứ Năm28/11Tân HợiNgày xấu
23/12Thứ Sáu29/11Nhâm TýNgày bình thường
24/12Thứ Bảy30/11Quý SửuNgày tốt
25/12Chủ Nhật1/12Giáp DầnNgày bình thường
26/12Thứ Hai2/12Ất MãoNgày bình thường
27/12Thứ Ba3/12Bính ThìnNgày xấu
28/12Thứ Tư4/12Đinh TỵNgày xấu
29/12Thứ Năm5/12Mậu NgọNgày xấu
30/12Thứ Sáu6/12Kỷ MùiNgày xấu
31/12Thứ Bảy7/12Canh ThânNgày bình thường