Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2013

Tháng 1/2013 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/11 âm lịch và kết thúc ngày 20/12 âm lịch (năm Nhâm Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
72682792810291130121/12132
143154165176187198209
211022112312241325142615/122716
2817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2013

Xem ngày tốt tháng 1/2013

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2013

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Ba20/11Đinh MãoNgày bình thường
2/1Thứ Tư21/11Mậu ThìnNgày bình thường
3/1Thứ Năm22/11Kỷ TỵNgày xấu
4/1Thứ Sáu23/11Canh NgọNgày xấu
5/1Thứ Bảy24/11Tân MùiNgày xấu
6/1Chủ Nhật25/11Nhâm ThânNgày tốt
7/1Thứ Hai26/11Quý DậuNgày tốt
8/1Thứ Ba27/11Giáp TuấtNgày bình thường
9/1Thứ Tư28/11Ất HợiNgày xấu
10/1Thứ Năm29/11Bính TýNgày bình thường
11/1Thứ Sáu30/11Đinh SửuNgày tốt
12/1Thứ Bảy1/12Mậu DầnNgày bình thường
13/1Chủ Nhật2/12Kỷ MãoNgày tốt
14/1Thứ Hai3/12Canh ThìnNgày xấu
15/1Thứ Ba4/12Tân TỵNgày tốt
16/1Thứ Tư5/12Nhâm NgọNgày bình thường
17/1Thứ Năm6/12Quý MùiNgày xấu
18/1Thứ Sáu7/12Giáp ThânNgày bình thường
19/1Thứ Bảy8/12Ất DậuNgày xấu
20/1Chủ Nhật9/12Bính TuấtNgày bình thường
21/1Thứ Hai10/12Đinh HợiNgày tốt
22/1Thứ Ba11/12Mậu TýNgày bình thường
23/1Thứ Tư12/12Kỷ SửuNgày xấu
24/1Thứ Năm13/12Canh DầnNgày bình thường
25/1Thứ Sáu14/12Tân MãoNgày tốt
26/1Thứ Bảy15/12Nhâm ThìnNgày xấu
27/1Chủ Nhật16/12Quý TỵNgày tốt
28/1Thứ Hai17/12Giáp NgọNgày bình thường
29/1Thứ Ba18/12Ất MùiNgày xấu
30/1Thứ Tư19/12Bính ThânNgày bình thường
31/1Thứ Năm20/12Đinh DậuNgày xấu