Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2012

Tháng 12/2012 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/10 âm lịch và kết thúc ngày 19/11 âm lịch (năm Nhâm Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
118219
320421522623724825926
102711281229131/11142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/11281629173018
3119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2012

Xem ngày tốt tháng 12/2012

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2012

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Bảy18/10Bính ThânNgày bình thường
2/12Chủ Nhật19/10Đinh DậuNgày xấu
3/12Thứ Hai20/10Mậu TuấtNgày bình thường
4/12Thứ Ba21/10Kỷ HợiNgày bình thường
5/12Thứ Tư22/10Canh TýNgày xấu
6/12Thứ Năm23/10Tân SửuNgày tốt
7/12Thứ Sáu24/10Nhâm DầnNgày bình thường
8/12Thứ Bảy25/10Quý MãoNgày xấu
9/12Chủ Nhật26/10Giáp ThìnNgày bình thường
10/12Thứ Hai27/10Ất TỵNgày xấu
11/12Thứ Ba28/10Bính NgọNgày xấu
12/12Thứ Tư29/10Đinh MùiNgày bình thường
13/12Thứ Năm1/11Mậu ThânNgày tốt
14/12Thứ Sáu2/11Kỷ DậuNgày tốt
15/12Thứ Bảy3/11Canh TuấtNgày bình thường
16/12Chủ Nhật4/11Tân HợiNgày xấu
17/12Thứ Hai5/11Nhâm TýNgày bình thường
18/12Thứ Ba6/11Quý SửuNgày tốt
19/12Thứ Tư7/11Giáp DầnNgày xấu
20/12Thứ Năm8/11Ất MãoNgày bình thường
21/12Thứ Sáu9/11Bính ThìnNgày bình thường
22/12Thứ Bảy10/11Đinh TỵNgày xấu
23/12Chủ Nhật11/11Mậu NgọNgày xấu
24/12Thứ Hai12/11Kỷ MùiNgày xấu
25/12Thứ Ba13/11Canh ThânNgày tốt
26/12Thứ Tư14/11Tân DậuNgày tốt
27/12Thứ Năm15/11Nhâm TuấtNgày bình thường
28/12Thứ Sáu16/11Quý HợiNgày xấu
29/12Thứ Bảy17/11Giáp TýNgày bình thường
30/12Chủ Nhật18/11Ất SửuNgày tốt
31/12Thứ Hai19/11Bính DầnNgày xấu