Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2016

Tháng 1/2016 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/11 âm lịch và kết thúc ngày 22/12 âm lịch (năm Ất Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324
425526627728829930101/12
112123134145156167178
189191020112112221323142415/12
2516261727182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2016

Xem ngày tốt tháng 1/2016

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2016

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Sáu22/11Nhâm NgọNgày xấu
2/1Thứ Bảy23/11Quý MùiNgày xấu
3/1Chủ Nhật24/11Giáp ThânNgày tốt
4/1Thứ Hai25/11Ất DậuNgày tốt
5/1Thứ Ba26/11Bính TuấtNgày bình thường
6/1Thứ Tư27/11Đinh HợiNgày xấu
7/1Thứ Năm28/11Mậu TýNgày bình thường
8/1Thứ Sáu29/11Kỷ SửuNgày tốt
9/1Thứ Bảy30/11Canh DầnNgày xấu
10/1Chủ Nhật1/12Tân MãoNgày tốt
11/1Thứ Hai2/12Nhâm ThìnNgày xấu
12/1Thứ Ba3/12Quý TỵNgày tốt
13/1Thứ Tư4/12Giáp NgọNgày bình thường
14/1Thứ Năm5/12Ất MùiNgày xấu
15/1Thứ Sáu6/12Bính ThânNgày bình thường
16/1Thứ Bảy7/12Đinh DậuNgày xấu
17/1Chủ Nhật8/12Mậu TuấtNgày bình thường
18/1Thứ Hai9/12Kỷ HợiNgày tốt
19/1Thứ Ba10/12Canh TýNgày bình thường
20/1Thứ Tư11/12Tân SửuNgày xấu
21/1Thứ Năm12/12Nhâm DầnNgày bình thường
22/1Thứ Sáu13/12Quý MãoNgày tốt
23/1Thứ Bảy14/12Giáp ThìnNgày xấu
24/1Chủ Nhật15/12Ất TỵNgày tốt
25/1Thứ Hai16/12Bính NgọNgày xấu
26/1Thứ Ba17/12Đinh MùiNgày xấu
27/1Thứ Tư18/12Mậu ThânNgày bình thường
28/1Thứ Năm19/12Kỷ DậuNgày xấu
29/1Thứ Sáu20/12Canh TuấtNgày bình thường
30/1Thứ Bảy21/12Tân HợiNgày tốt
31/1Chủ Nhật22/12Nhâm TýNgày bình thường