Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2018

Tháng 1/2018 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/11 âm lịch và kết thúc ngày 15/12 âm lịch (năm Đinh Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
115/11216317418519620721
82292310241125122613271428
15291630171/12182193204215
226237248259261027112812
291330143115/12

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2018

Xem ngày tốt tháng 1/2018

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2018

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Hai15/11Quý TỵNgày xấu
2/1Thứ Ba16/11Giáp NgọNgày xấu
3/1Thứ Tư17/11Ất MùiNgày xấu
4/1Thứ Năm18/11Bính ThânNgày tốt
5/1Thứ Sáu19/11Đinh DậuNgày tốt
6/1Thứ Bảy20/11Mậu TuấtNgày bình thường
7/1Chủ Nhật21/11Kỷ HợiNgày xấu
8/1Thứ Hai22/11Canh TýNgày bình thường
9/1Thứ Ba23/11Tân SửuNgày tốt
10/1Thứ Tư24/11Nhâm DầnNgày xấu
11/1Thứ Năm25/11Quý MãoNgày tốt
12/1Thứ Sáu26/11Giáp ThìnNgày bình thường
13/1Thứ Bảy27/11Ất TỵNgày xấu
14/1Chủ Nhật28/11Bính NgọNgày xấu
15/1Thứ Hai29/11Đinh MùiNgày xấu
16/1Thứ Ba30/11Mậu ThânNgày tốt
17/1Thứ Tư1/12Kỷ DậuNgày xấu
18/1Thứ Năm2/12Canh TuấtNgày bình thường
19/1Thứ Sáu3/12Tân HợiNgày tốt
20/1Thứ Bảy4/12Nhâm TýNgày bình thường
21/1Chủ Nhật5/12Quý SửuNgày xấu
22/1Thứ Hai6/12Giáp DầnNgày bình thường
23/1Thứ Ba7/12Ất MãoNgày tốt
24/1Thứ Tư8/12Bính ThìnNgày xấu
25/1Thứ Năm9/12Đinh TỵNgày xấu
26/1Thứ Sáu10/12Mậu NgọNgày bình thường
27/1Thứ Bảy11/12Kỷ MùiNgày xấu
28/1Chủ Nhật12/12Canh ThânNgày bình thường
29/1Thứ Hai13/12Tân DậuNgày xấu
30/1Thứ Ba14/12Nhâm TuấtNgày bình thường
31/1Thứ Tư15/12Quý HợiNgày tốt