Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2018

Tháng 2/2018 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/12 âm lịch và kết thúc ngày 13/1 âm lịch (năm Mậu Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
1227132814291530161/1172183
1942052162272382492510
261127122813

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2018

Xem ngày tốt tháng 2/2018

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2018

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Năm16/12Giáp TýNgày bình thường
2/2Thứ Sáu17/12Ất SửuNgày xấu
3/2Thứ Bảy18/12Bính DầnNgày bình thường
4/2Chủ Nhật19/12Đinh MãoNgày tốt
5/2Thứ Hai20/12Mậu ThìnNgày xấu
6/2Thứ Ba21/12Kỷ TỵNgày bình thường
7/2Thứ Tư22/12Canh NgọNgày bình thường
8/2Thứ Năm23/12Tân MùiNgày xấu
9/2Thứ Sáu24/12Nhâm ThânNgày xấu
10/2Thứ Bảy25/12Quý DậuNgày xấu
11/2Chủ Nhật26/12Giáp TuấtNgày tốt
12/2Thứ Hai27/12Ất HợiNgày tốt
13/2Thứ Ba28/12Bính TýNgày bình thường
14/2Thứ Tư29/12Đinh SửuNgày xấu
15/2Thứ Năm30/12Mậu DầnNgày bình thường
16/2Thứ Sáu1/1Kỷ MãoNgày xấu
17/2Thứ Bảy2/1Canh ThìnNgày bình thường
18/2Chủ Nhật3/1Tân TỵNgày bình thường
19/2Thứ Hai4/1Nhâm NgọNgày xấu
20/2Thứ Ba5/1Quý MùiNgày tốt
21/2Thứ Tư6/1Giáp ThânNgày xấu
22/2Thứ Năm7/1Ất DậuNgày xấu
23/2Thứ Sáu8/1Bính TuấtNgày bình thường
24/2Thứ Bảy9/1Đinh HợiNgày xấu
25/2Chủ Nhật10/1Mậu TýNgày tốt
26/2Thứ Hai11/1Kỷ SửuNgày bình thường
27/2Thứ Ba12/1Canh DầnNgày bình thường
28/2Thứ Tư13/1Tân MãoNgày xấu