Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2019

Tháng 1/2019 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/11 âm lịch và kết thúc ngày 26/12 âm lịch (năm Mậu Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842953061/12
728394105116127138
149151016111712181319142015/12
2116221723182419252026212722
2823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2019

Xem ngày tốt tháng 1/2019

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2019

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Ba26/11Mậu TuấtNgày bình thường
2/1Thứ Tư27/11Kỷ HợiNgày xấu
3/1Thứ Năm28/11Canh TýNgày bình thường
4/1Thứ Sáu29/11Tân SửuNgày tốt
5/1Thứ Bảy30/11Nhâm DầnNgày xấu
6/1Chủ Nhật1/12Quý MãoNgày tốt
7/1Thứ Hai2/12Giáp ThìnNgày xấu
8/1Thứ Ba3/12Ất TỵNgày tốt
9/1Thứ Tư4/12Bính NgọNgày xấu
10/1Thứ Năm5/12Đinh MùiNgày xấu
11/1Thứ Sáu6/12Mậu ThânNgày bình thường
12/1Thứ Bảy7/12Kỷ DậuNgày xấu
13/1Chủ Nhật8/12Canh TuấtNgày bình thường
14/1Thứ Hai9/12Tân HợiNgày tốt
15/1Thứ Ba10/12Nhâm TýNgày bình thường
16/1Thứ Tư11/12Quý SửuNgày xấu
17/1Thứ Năm12/12Giáp DầnNgày bình thường
18/1Thứ Sáu13/12Ất MãoNgày tốt
19/1Thứ Bảy14/12Bính ThìnNgày xấu
20/1Chủ Nhật15/12Đinh TỵNgày xấu
21/1Thứ Hai16/12Mậu NgọNgày bình thường
22/1Thứ Ba17/12Kỷ MùiNgày xấu
23/1Thứ Tư18/12Canh ThânNgày bình thường
24/1Thứ Năm19/12Tân DậuNgày xấu
25/1Thứ Sáu20/12Nhâm TuấtNgày bình thường
26/1Thứ Bảy21/12Quý HợiNgày tốt
27/1Chủ Nhật22/12Giáp TýNgày bình thường
28/1Thứ Hai23/12Ất SửuNgày xấu
29/1Thứ Ba24/12Bính DầnNgày bình thường
30/1Thứ Tư25/12Đinh MãoNgày tốt
31/1Thứ Năm26/12Mậu ThìnNgày xấu