Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2018

Tháng 12/2018 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/10 âm lịch và kết thúc ngày 25/11 âm lịch (năm Mậu Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
125226
32742852963071/118293
1041151261371481591610
17111812191320142115/1122162317
2418251926202721282229233024
3125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2018

Xem ngày tốt tháng 12/2018

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2018

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Bảy25/10Đinh MãoNgày xấu
2/12Chủ Nhật26/10Mậu ThìnNgày bình thường
3/12Thứ Hai27/10Kỷ TỵNgày xấu
4/12Thứ Ba28/10Canh NgọNgày tốt
5/12Thứ Tư29/10Tân MùiNgày tốt
6/12Thứ Năm30/10Nhâm ThânNgày bình thường
7/12Thứ Sáu1/11Quý DậuNgày tốt
8/12Thứ Bảy2/11Giáp TuấtNgày bình thường
9/12Chủ Nhật3/11Ất HợiNgày xấu
10/12Thứ Hai4/11Bính TýNgày bình thường
11/12Thứ Ba5/11Đinh SửuNgày tốt
12/12Thứ Tư6/11Mậu DầnNgày xấu
13/12Thứ Năm7/11Kỷ MãoNgày bình thường
14/12Thứ Sáu8/11Canh ThìnNgày bình thường
15/12Thứ Bảy9/11Tân TỵNgày xấu
16/12Chủ Nhật10/11Nhâm NgọNgày xấu
17/12Thứ Hai11/11Quý MùiNgày xấu
18/12Thứ Ba12/11Giáp ThânNgày tốt
19/12Thứ Tư13/11Ất DậuNgày tốt
20/12Thứ Năm14/11Bính TuấtNgày bình thường
21/12Thứ Sáu15/11Đinh HợiNgày xấu
22/12Thứ Bảy16/11Mậu TýNgày bình thường
23/12Chủ Nhật17/11Kỷ SửuNgày tốt
24/12Thứ Hai18/11Canh DầnNgày xấu
25/12Thứ Ba19/11Tân MãoNgày bình thường
26/12Thứ Tư20/11Nhâm ThìnNgày bình thường
27/12Thứ Năm21/11Quý TỵNgày xấu
28/12Thứ Sáu22/11Giáp NgọNgày xấu
29/12Thứ Bảy23/11Ất MùiNgày xấu
30/12Chủ Nhật24/11Bính ThânNgày tốt
31/12Thứ Hai25/11Đinh DậuNgày tốt