Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2023

Tháng 1/2023 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/12 âm lịch và kết thúc ngày 10/1 âm lịch (năm Quý Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
110
211312413514615/12716817
918101911201221132214231524
162517261827192820292130221/1
232243254265276287298
3093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2023

Xem ngày tốt tháng 1/2023

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2023

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Chủ Nhật10/12Kỷ MùiNgày xấu
2/1Thứ Hai11/12Canh ThânNgày bình thường
3/1Thứ Ba12/12Tân DậuNgày xấu
4/1Thứ Tư13/12Nhâm TuấtNgày tốt
5/1Thứ Năm14/12Quý HợiNgày tốt
6/1Thứ Sáu15/12Giáp TýNgày bình thường
7/1Thứ Bảy16/12Ất SửuNgày xấu
8/1Chủ Nhật17/12Bính DầnNgày bình thường
9/1Thứ Hai18/12Đinh MãoNgày tốt
10/1Thứ Ba19/12Mậu ThìnNgày xấu
11/1Thứ Tư20/12Kỷ TỵNgày tốt
12/1Thứ Năm21/12Canh NgọNgày bình thường
13/1Thứ Sáu22/12Tân MùiNgày xấu
14/1Thứ Bảy23/12Nhâm ThânNgày bình thường
15/1Chủ Nhật24/12Quý DậuNgày xấu
16/1Thứ Hai25/12Giáp TuấtNgày bình thường
17/1Thứ Ba26/12Ất HợiNgày tốt
18/1Thứ Tư27/12Bính TýNgày bình thường
19/1Thứ Năm28/12Đinh SửuNgày xấu
20/1Thứ Sáu29/12Mậu DầnNgày bình thường
21/1Thứ Bảy30/12Kỷ MãoNgày tốt
22/1Chủ Nhật1/1Canh ThìnNgày bình thường
23/1Thứ Hai2/1Tân TỵNgày tốt
24/1Thứ Ba3/1Nhâm NgọNgày xấu
25/1Thứ Tư4/1Quý MùiNgày xấu
26/1Thứ Năm5/1Giáp ThânNgày bình thường
27/1Thứ Sáu6/1Ất DậuNgày xấu
28/1Thứ Bảy7/1Bính TuấtNgày bình thường
29/1Chủ Nhật8/1Đinh HợiNgày xấu
30/1Thứ Hai9/1Mậu TýNgày tốt
31/1Thứ Ba10/1Kỷ SửuNgày tốt