Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2023

Tháng 2/2023 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/1 âm lịch và kết thúc ngày 9/2 âm lịch (năm Quý Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/1
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
201/2212223234245256267
278289

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2023

Xem ngày tốt tháng 2/2023

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2023

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Tư11/1Canh DầnNgày bình thường
2/2Thứ Năm12/1Tân MãoNgày xấu
3/2Thứ Sáu13/1Nhâm ThìnNgày bình thường
4/2Thứ Bảy14/1Quý TỵNgày bình thường
5/2Chủ Nhật15/1Giáp NgọNgày xấu
6/2Thứ Hai16/1Ất MùiNgày tốt
7/2Thứ Ba17/1Bính ThânNgày xấu
8/2Thứ Tư18/1Đinh DậuNgày xấu
9/2Thứ Năm19/1Mậu TuấtNgày bình thường
10/2Thứ Sáu20/1Kỷ HợiNgày xấu
11/2Thứ Bảy21/1Canh TýNgày tốt
12/2Chủ Nhật22/1Tân SửuNgày bình thường
13/2Thứ Hai23/1Nhâm DầnNgày bình thường
14/2Thứ Ba24/1Quý MãoNgày xấu
15/2Thứ Tư25/1Giáp ThìnNgày bình thường
16/2Thứ Năm26/1Ất TỵNgày bình thường
17/2Thứ Sáu27/1Bính NgọNgày xấu
18/2Thứ Bảy28/1Đinh MùiNgày tốt
19/2Chủ Nhật29/1Mậu ThânNgày xấu
20/2Thứ Hai1/2Kỷ DậuNgày tốt
21/2Thứ Ba2/2Canh TuấtNgày bình thường
22/2Thứ Tư3/2Tân HợiNgày xấu
23/2Thứ Năm4/2Nhâm TýNgày bình thường
24/2Thứ Sáu5/2Quý SửuNgày xấu
25/2Thứ Bảy6/2Giáp DầnNgày tốt
26/2Chủ Nhật7/2Ất MãoNgày tốt
27/2Thứ Hai8/2Bính ThìnNgày bình thường
28/2Thứ Ba9/2Đinh TỵNgày xấu