Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2025

Tháng 1/2025 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/12 âm lịch và kết thúc ngày 3/1 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
1223344556
677889910101111121213
13141415/1215161617171818191920
2021212222232324242525262627
27282829291/1302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2025

Xem ngày tốt tháng 1/2025

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2025

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Tư2/12Canh NgọNgày xấu
2/1Thứ Năm3/12Tân MùiNgày xấu
3/1Thứ Sáu4/12Nhâm ThânNgày bình thường
4/1Thứ Bảy5/12Quý DậuNgày xấu
5/1Chủ Nhật6/12Giáp TuấtNgày bình thường
6/1Thứ Hai7/12Ất HợiNgày tốt
7/1Thứ Ba8/12Bính TýNgày bình thường
8/1Thứ Tư9/12Đinh SửuNgày xấu
9/1Thứ Năm10/12Mậu DầnNgày bình thường
10/1Thứ Sáu11/12Kỷ MãoNgày tốt
11/1Thứ Bảy12/12Canh ThìnNgày xấu
12/1Chủ Nhật13/12Tân TỵNgày tốt
13/1Thứ Hai14/12Nhâm NgọNgày bình thường
14/1Thứ Ba15/12Quý MùiNgày xấu
15/1Thứ Tư16/12Giáp ThânNgày bình thường
16/1Thứ Năm17/12Ất DậuNgày xấu
17/1Thứ Sáu18/12Bính TuấtNgày bình thường
18/1Thứ Bảy19/12Đinh HợiNgày tốt
19/1Chủ Nhật20/12Mậu TýNgày bình thường
20/1Thứ Hai21/12Kỷ SửuNgày xấu
21/1Thứ Ba22/12Canh DầnNgày bình thường
22/1Thứ Tư23/12Tân MãoNgày tốt
23/1Thứ Năm24/12Nhâm ThìnNgày xấu
24/1Thứ Sáu25/12Quý TỵNgày tốt
25/1Thứ Bảy26/12Giáp NgọNgày bình thường
26/1Chủ Nhật27/12Ất MùiNgày xấu
27/1Thứ Hai28/12Bính ThânNgày bình thường
28/1Thứ Ba29/12Đinh DậuNgày xấu
29/1Thứ Tư1/1Mậu TuấtNgày bình thường
30/1Thứ Năm2/1Kỷ HợiNgày xấu
31/1Thứ Sáu3/1Canh TýNgày tốt