Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2036

Tháng 12/2036 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/10 âm lịch và kết thúc ngày 15/11 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/10316417518619720
82192210231124122513261427
15281629171/11182193204215
226237248259261027112812
291330143115/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2036

Xem ngày tốt tháng 12/2036

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2036

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Hai14/10Nhâm DầnNgày bình thường
2/12Thứ Ba15/10Quý MãoNgày xấu
3/12Thứ Tư16/10Giáp ThìnNgày bình thường
4/12Thứ Năm17/10Ất TỵNgày xấu
5/12Thứ Sáu18/10Bính NgọNgày xấu
6/12Thứ Bảy19/10Đinh MùiNgày tốt
7/12Chủ Nhật20/10Mậu ThânNgày bình thường
8/12Thứ Hai21/10Kỷ DậuNgày xấu
9/12Thứ Ba22/10Canh TuấtNgày bình thường
10/12Thứ Tư23/10Tân HợiNgày tốt
11/12Thứ Năm24/10Nhâm TýNgày xấu
12/12Thứ Sáu25/10Quý SửuNgày tốt
13/12Thứ Bảy26/10Giáp DầnNgày bình thường
14/12Chủ Nhật27/10Ất MãoNgày xấu
15/12Thứ Hai28/10Bính ThìnNgày bình thường
16/12Thứ Ba29/10Đinh TỵNgày xấu
17/12Thứ Tư1/11Mậu NgọNgày xấu
18/12Thứ Năm2/11Kỷ MùiNgày xấu
19/12Thứ Sáu3/11Canh ThânNgày tốt
20/12Thứ Bảy4/11Tân DậuNgày tốt
21/12Chủ Nhật5/11Nhâm TuấtNgày bình thường
22/12Thứ Hai6/11Quý HợiNgày xấu
23/12Thứ Ba7/11Giáp TýNgày bình thường
24/12Thứ Tư8/11Ất SửuNgày tốt
25/12Thứ Năm9/11Bính DầnNgày xấu
26/12Thứ Sáu10/11Đinh MãoNgày bình thường
27/12Thứ Bảy11/11Mậu ThìnNgày bình thường
28/12Chủ Nhật12/11Kỷ TỵNgày xấu
29/12Thứ Hai13/11Canh NgọNgày xấu
30/12Thứ Ba14/11Tân MùiNgày xấu
31/12Thứ Tư15/11Nhâm ThânNgày tốt