Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2062

Tháng 1/2062 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/11 âm lịch và kết thúc ngày 21/12 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
121
222323424525626727828
9291030111/12122133144155
166177188199201021112212
231324142515/122616271728182919
30203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2062

Xem ngày tốt tháng 1/2062

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2062

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Chủ Nhật21/11Giáp ThânNgày tốt
2/1Thứ Hai22/11Ất DậuNgày tốt
3/1Thứ Ba23/11Bính TuấtNgày bình thường
4/1Thứ Tư24/11Đinh HợiNgày xấu
5/1Thứ Năm25/11Mậu TýNgày bình thường
6/1Thứ Sáu26/11Kỷ SửuNgày tốt
7/1Thứ Bảy27/11Canh DầnNgày xấu
8/1Chủ Nhật28/11Tân MãoNgày tốt
9/1Thứ Hai29/11Nhâm ThìnNgày bình thường
10/1Thứ Ba30/11Quý TỵNgày xấu
11/1Thứ Tư1/12Giáp NgọNgày bình thường
12/1Thứ Năm2/12Ất MùiNgày xấu
13/1Thứ Sáu3/12Bính ThânNgày bình thường
14/1Thứ Bảy4/12Đinh DậuNgày xấu
15/1Chủ Nhật5/12Mậu TuấtNgày bình thường
16/1Thứ Hai6/12Kỷ HợiNgày tốt
17/1Thứ Ba7/12Canh TýNgày bình thường
18/1Thứ Tư8/12Tân SửuNgày xấu
19/1Thứ Năm9/12Nhâm DầnNgày bình thường
20/1Thứ Sáu10/12Quý MãoNgày tốt
21/1Thứ Bảy11/12Giáp ThìnNgày xấu
22/1Chủ Nhật12/12Ất TỵNgày tốt
23/1Thứ Hai13/12Bính NgọNgày xấu
24/1Thứ Ba14/12Đinh MùiNgày xấu
25/1Thứ Tư15/12Mậu ThânNgày bình thường
26/1Thứ Năm16/12Kỷ DậuNgày xấu
27/1Thứ Sáu17/12Canh TuấtNgày bình thường
28/1Thứ Bảy18/12Tân HợiNgày tốt
29/1Chủ Nhật19/12Nhâm TýNgày bình thường
30/1Thứ Hai20/12Quý SửuNgày xấu
31/1Thứ Ba21/12Giáp DầnNgày bình thường