Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2062

Tháng 2/2062 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/12 âm lịch và kết thúc ngày 20/1 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
62772882991/1102113124
13514615716817918101911
2012211322142315/1241625172618
27192820

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2062

Xem ngày tốt tháng 2/2062

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2062

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Tư22/12Ất MãoNgày tốt
2/2Thứ Năm23/12Bính ThìnNgày xấu
3/2Thứ Sáu24/12Đinh TỵNgày xấu
4/2Thứ Bảy25/12Mậu NgọNgày bình thường
5/2Chủ Nhật26/12Kỷ MùiNgày xấu
6/2Thứ Hai27/12Canh ThânNgày xấu
7/2Thứ Ba28/12Tân DậuNgày xấu
8/2Thứ Tư29/12Nhâm TuấtNgày tốt
9/2Thứ Năm1/1Quý HợiNgày xấu
10/2Thứ Sáu2/1Giáp TýNgày tốt
11/2Thứ Bảy3/1Ất SửuNgày bình thường
12/2Chủ Nhật4/1Bính DầnNgày bình thường
13/2Thứ Hai5/1Đinh MãoNgày xấu
14/2Thứ Ba6/1Mậu ThìnNgày bình thường
15/2Thứ Tư7/1Kỷ TỵNgày bình thường
16/2Thứ Năm8/1Canh NgọNgày xấu
17/2Thứ Sáu9/1Tân MùiNgày tốt
18/2Thứ Bảy10/1Nhâm ThânNgày xấu
19/2Chủ Nhật11/1Quý DậuNgày xấu
20/2Thứ Hai12/1Giáp TuấtNgày bình thường
21/2Thứ Ba13/1Ất HợiNgày xấu
22/2Thứ Tư14/1Bính TýNgày tốt
23/2Thứ Năm15/1Đinh SửuNgày bình thường
24/2Thứ Sáu16/1Mậu DầnNgày bình thường
25/2Thứ Bảy17/1Kỷ MãoNgày xấu
26/2Chủ Nhật18/1Canh ThìnNgày bình thường
27/2Thứ Hai19/1Tân TỵNgày bình thường
28/2Thứ Ba20/1Nhâm NgọNgày xấu