Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2070

Tháng 1/2070 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/11 âm lịch và kết thúc ngày 20/12 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523
62472582692710281129121/12
132143154165176187198
209211022112312241325142615/12
27162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2070

Xem ngày tốt tháng 1/2070

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2070

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Tư19/11Bính DầnNgày xấu
2/1Thứ Năm20/11Đinh MãoNgày bình thường
3/1Thứ Sáu21/11Mậu ThìnNgày bình thường
4/1Thứ Bảy22/11Kỷ TỵNgày xấu
5/1Chủ Nhật23/11Canh NgọNgày bình thường
6/1Thứ Hai24/11Tân MùiNgày xấu
7/1Thứ Ba25/11Nhâm ThânNgày tốt
8/1Thứ Tư26/11Quý DậuNgày tốt
9/1Thứ Năm27/11Giáp TuấtNgày bình thường
10/1Thứ Sáu28/11Ất HợiNgày xấu
11/1Thứ Bảy29/11Bính TýNgày bình thường
12/1Chủ Nhật1/12Đinh SửuNgày xấu
13/1Thứ Hai2/12Mậu DầnNgày bình thường
14/1Thứ Ba3/12Kỷ MãoNgày tốt
15/1Thứ Tư4/12Canh ThìnNgày xấu
16/1Thứ Năm5/12Tân TỵNgày tốt
17/1Thứ Sáu6/12Nhâm NgọNgày bình thường
18/1Thứ Bảy7/12Quý MùiNgày xấu
19/1Chủ Nhật8/12Giáp ThânNgày bình thường
20/1Thứ Hai9/12Ất DậuNgày xấu
21/1Thứ Ba10/12Bính TuấtNgày bình thường
22/1Thứ Tư11/12Đinh HợiNgày tốt
23/1Thứ Năm12/12Mậu TýNgày bình thường
24/1Thứ Sáu13/12Kỷ SửuNgày xấu
25/1Thứ Bảy14/12Canh DầnNgày bình thường
26/1Chủ Nhật15/12Tân MãoNgày tốt
27/1Thứ Hai16/12Nhâm ThìnNgày xấu
28/1Thứ Ba17/12Quý TỵNgày tốt
29/1Thứ Tư18/12Giáp NgọNgày bình thường
30/1Thứ Năm19/12Ất MùiNgày xấu
31/1Thứ Sáu20/12Bính ThânNgày bình thường